17/50
⭐ Trung cấpEmotions
😟

anxious

/ˈæŋkʃəs/

Đọc làengk-shơs

Chạm để xem nghĩa 👆

😟

anxious

lo âu

He is anxious about the interview.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →