16/50
⭐ Trung cấpEmotions
🌟

hopeful

/ˈhoʊpfl/

Đọc làhôp-phồl

Chạm để xem nghĩa 👆

🌟

hopeful

đầy hy vọng

She is hopeful about her future.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →