29/50
⭐ Trung cấpEmotions
😳

ashamed

/əˈʃeɪmd/

Đọc làơ-shêmd

Chạm để xem nghĩa 👆

😳

ashamed

hổ thẹn

He was ashamed of his behavior.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →