30/50
⭐ Trung cấpEmotions
🔥

motivated

/ˈmoʊtɪveɪtɪd/

Đọc làmô-ti-vêi-tơd

Chạm để xem nghĩa 👆

🔥

motivated

có động lực

She feels motivated to improve every day.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →