15/50
⭐ Trung cấpEmotions
😕

confused

/kənˈfjuːzd/

Đọc làkơn-fyuzd

Chạm để xem nghĩa 👆

😕

confused

bối rối

The instructions were confusing.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →