41/50
⭐ Trung cấpEmotions
🦁

courage

/ˈkɜːrɪdʒ/

Đọc làkơ-rij

Chạm để xem nghĩa 👆

🦁

courage

lòng dũng cảm

It takes courage to speak in public.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →