42/50
🌱 Cơ bảnEmotions
😨

fear

/fɪər/

Đọc làphiơ

Chạm để xem nghĩa 👆

😨

fear

nỗi sợ

She overcame her fear of flying.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →