✕
26/26
⭐ Trung cấpEnvironmental Inequality
💪

resilience

/rɪˈzɪliəns/

Đọc là“ri-zi-li-ờnx”

Chạm để xem nghĩa 👆

💪

resilience

khả năng phục hồi

“Cities are building resilience against extreme weather events.”

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →