✕
25/26
⭐ Trung cấpEnvironmental Inequality
💦

runoff

/ˈrʌnɒf/

Đọc là“răn-of”

Chạm để xem nghĩa 👆

💦

runoff

nước chảy tràn

“Rooftop gardens reduce rainwater runoff into the streets.”

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →