14/50
🌱 Cơ bảnFamily
👩

aunt

/ænt/

Đọc làent

Chạm để xem nghĩa 👆

👩

aunt

cô / dì / bác gái

My aunt bakes delicious cakes.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →