13/50
🌱 Cơ bảnFamily
👨

uncle

/ˈʌŋkl/

Đọc làắng-kồl

Chạm để xem nghĩa 👆

👨

uncle

chú / cậu / bác

My uncle lives in America.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →