46/50
⭐ Trung cấpFamily
🤲

caregiver

/ˈkɛrɡɪvər/

Đọc làke-ơ-gi-vơ

Chạm để xem nghĩa 👆

🤲

caregiver

người chăm sóc

She is the caregiver for her elderly mother.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →