47/50
⭐ Trung cấpFamily
💗

nurture

/ˈnɜːrtʃər/

Đọc lànơr-chơ

Chạm để xem nghĩa 👆

💗

nurture

nuôi dưỡng / chăm bẵm

Parents nurture their children with love.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →