37/50
⭐ Trung cấpFamily
👨

father-in-law

/ˈfɑːðər ɪn lɔː/

Đọc làpha-đơ in lo

Chạm để xem nghĩa 👆

👨

father-in-law

bố chồng / bố vợ

His father-in-law owns a restaurant.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →