36/50
⭐ Trung cấpFamily
👩

mother-in-law

/ˈmʌðər ɪn lɔː/

Đọc làmắ-đơ in lo

Chạm để xem nghĩa 👆

👩

mother-in-law

mẹ chồng / mẹ vợ

Her mother-in-law is very helpful.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →