12/50
🌱 Cơ bảnFamily
👵

grandmother

/ˈɡrænmʌðər/

Đọc làgren-mắ-đơ

Chạm để xem nghĩa 👆

👵

grandmother

bà nội/ngoại

My grandmother makes wonderful food.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →