9/50
⭐ Trung cấpFamily
👫

sibling

/ˈsɪblɪŋ/

Đọc làsi-bling

Chạm để xem nghĩa 👆

👫

sibling

anh chị em ruột

Do you have any siblings?

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →