8/50
🌱 Cơ bảnFamily
👧

sister

/ˈsɪstər/

Đọc làsis-tơ

Chạm để xem nghĩa 👆

👧

sister

chị / em gái

My sister is older than me.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →