32/50
⭐ Trung cấpFamily
👩

stepmother

/ˈstɛpmʌðər/

Đọc làstep-mắ-đơ

Chạm để xem nghĩa 👆

👩

stepmother

mẹ kế

She gets along well with her stepmother.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →