33/50
⭐ Trung cấpFamily
👨

stepfather

/ˈstɛpfɑːðər/

Đọc làstep-pha-đơ

Chạm để xem nghĩa 👆

👨

stepfather

cha dượng

Her stepfather is very kind.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →