24/50
🌱 Cơ bảnFamily
🧑

teenager

/ˈtiːneɪdʒər/

Đọc làtin-êi-jơ

Chạm để xem nghĩa 👆

🧑

teenager

thiếu niên

Teenagers need guidance from parents.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →