23/50
⭐ Trung cấpFamily
🧒

toddler

/ˈtɒdlər/

Đọc làtod-lơ

Chạm để xem nghĩa 👆

🧒

toddler

trẻ chập chững

Toddlers need constant attention.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →