66/100
⭐ Trung cấpFood & Drink
🥦

broccoli

/ˈbrɒkəli/

Đọc làbro-kơ-li

Chạm để xem nghĩa 👆

🥦

broccoli

bông cải xanh

Broccoli is full of vitamins.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →