65/100
🌱 Cơ bảnFood & Drink
🥩

ham

/hæm/

Đọc làhem

Chạm để xem nghĩa 👆

🥩

ham

thịt ham

A ham and cheese sandwich for lunch.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →