22/100
🌱 Cơ bảnFood & Drink
🍔

burger

/ˈbɜːrɡər/

Đọc làbơr-gơ

Chạm để xem nghĩa 👆

🍔

burger

bánh burger

He ordered a burger and fries.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →