21/100
🌱 Cơ bảnFood & Drink
🥪

sandwich

/ˈsændwɪtʃ/

Đọc làsend-wich

Chạm để xem nghĩa 👆

🥪

sandwich

bánh sandwich

I made a cheese and ham sandwich.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →