27/100
🌱 Cơ bảnFood & Drink
🥕

carrot

/ˈkærət/

Đọc làke-rơt

Chạm để xem nghĩa 👆

🥕

carrot

cà rốt

Carrots are orange and crunchy.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →