26/100
🌱 Cơ bảnFood & Drink
🍅

tomato

/təˈmeɪtoʊ/

Đọc làtơ-mây-tô

Chạm để xem nghĩa 👆

🍅

tomato

cà chua

The tomato is red and juicy.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →