43/100
🌱 Cơ bảnFood & Drink
🍒

cherry

/ˈtʃɛri/

Đọc làche-ri

Chạm để xem nghĩa 👆

🍒

cherry

quả anh đào

Cherries are small and bright red.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →