42/100
🌱 Cơ bảnFood & Drink
🍐

pear

/pɛər/

Đọc làpe-ơ

Chạm để xem nghĩa 👆

🍐

pear

quả lê

I had a pear as an afternoon snack.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →