32/100
🌱 Cơ bảnFood & Drink
🌽

corn

/kɔːrn/

Đọc làko-rn

Chạm để xem nghĩa 👆

🌽

corn

bắp ngô

We had grilled corn at the barbecue.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →