33/100
🌱 Cơ bảnFood & Drink
🍄

mushroom

/ˈmʌʃruːm/

Đọc làmash-rum

Chạm để xem nghĩa 👆

🍄

mushroom

nấm

I add mushrooms to my pasta sauce.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →