73/100
🌱 Cơ bảnFood & Drink
🥛

cream

/kriːm/

Đọc làkrim

Chạm để xem nghĩa 👆

🥛

cream

kem tươi

Add cream to the coffee.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →