72/100
⭐ Trung cấpFood & Drink
🫘

lentil

/ˈlɛntɪl/

Đọc làlen-tồl

Chạm để xem nghĩa 👆

🫘

lentil

đậu lăng

Lentil soup is warm and filling.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →