77/100
⭐ Trung cấpFood & Drink
🥟

dumpling

/ˈdʌmplɪŋ/

Đọc làđắm-pling

Chạm để xem nghĩa 👆

🥟

dumpling

sủi cảo / bánh bao

Steamed dumplings are delicious.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →