78/100
⭐ Trung cấpFood & Drink
🍳

omelet

/ˈɒmlɪt/

Đọc làóm-lơt

Chạm để xem nghĩa 👆

🍳

omelet

trứng tráng

I made a mushroom omelet for breakfast.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →