57/100
🌱 Cơ bảnFood & Drink
🍓

jam

/dʒæm/

Đọc làjem

Chạm để xem nghĩa 👆

🍓

jam

mứt hoa quả

She spread strawberry jam on the toast.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →