58/100
🌱 Cơ bảnFood & Drink
🍫

chocolate

/ˈtʃɒklɪt/

Đọc làchó-kơ-lơt

Chạm để xem nghĩa 👆

🍫

chocolate

sô-cô-la

He loves dark chocolate.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →