82/100
⭐ Trung cấpFood & Drink

latte

/ˈlɑːteɪ/

Đọc làla-tê

Chạm để xem nghĩa 👆

latte

cà phê latte

She ordered a vanilla latte.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →