83/100
🌱 Cơ bảnFood & Drink
🍅

ketchup

/ˈkɛtʃəp/

Đọc làké-chắp

Chạm để xem nghĩa 👆

🍅

ketchup

tương cà chua

He puts ketchup on his fries.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →