15/100
🌱 Cơ bảnFood & Drink
🍜

noodle

/ˈnuːdl/

Đọc lànu-đồl

Chạm để xem nghĩa 👆

🍜

noodle

mì sợi

I love eating noodle soup for lunch.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →