15/15
🌱 Cơ bảnFood & Drink
🍜

soup

/suːp/

Đọc làsup

Chạm để xem nghĩa 👆

🍜

soup

canh / soup

She makes delicious chicken soup.

Co ay nau canh ga rat ngon.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →