61/100
🌱 Cơ bảnFood & Drink
🥞

pancake

/ˈpænkeɪk/

Đọc làpen-kêk

Chạm để xem nghĩa 👆

🥞

pancake

bánh kếp

We have pancakes with maple syrup.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →