60/100
🌱 Cơ bảnFood & Drink
🍩

donut

/ˈdoʊnʌt/

Đọc làđô-nắt

Chạm để xem nghĩa 👆

🍩

donut

bánh vòng donut

He bought a box of donuts.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →