71/100
🌱 Cơ bảnFood & Drink
🫛

pea

/piː/

Đọc làpi

Chạm để xem nghĩa 👆

🫛

pea

đậu hà lan

Add peas to the fried rice.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →