17/100
🌱 Cơ bảnFood & Drink
🥗

salad

/ˈsæləd/

Đọc làsa-lơd

Chạm để xem nghĩa 👆

🥗

salad

món salad

I have a salad for lunch every day.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →