11/100
🌱 Cơ bảnFood & Drink
🧂

salt

/sɔːlt/

Đọc làsolt

Chạm để xem nghĩa 👆

🧂

salt

muối

Add a pinch of salt to the soup.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →