10/100
🌱 Cơ bảnFood & Drink
🧂

sugar

/ˈʃʊɡər/

Đọc làsu-gơ

Chạm để xem nghĩa 👆

🧂

sugar

đường

She adds sugar to her coffee.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →