86/100
⭐ Trung cấpFood & Drink
🫙

vinegar

/ˈvɪnɪɡər/

Đọc làvi-ni-gơ

Chạm để xem nghĩa 👆

🫙

vinegar

giấm

Add vinegar to the salad dressing.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →