85/100
⭐ Trung cấpFood & Drink
🥚

mayonnaise

/ˈmeɪəneɪz/

Đọc làmây-ơ-nêz

Chạm để xem nghĩa 👆

🥚

mayonnaise

sốt mayonnaise

She puts mayonnaise on her sandwich.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →